Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ RCD Espanyol
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 23:34 | 28 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:19 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:15 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 11:17 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 8:7 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:10 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Nữ FC Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 24 | 0 | 1 | 112:6 | 72 | 1 | |
| Chủ | 13 | 13 | 0 | 0 | 68:3 | 39 | 1 | |
| Khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 44:3 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:1 | 18 | ||
| Tất cả | 25 | 20 | 4 | 1 | 53:2 | 64 | 1 | 80% |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 37:0 | 35 | 1 | 85% |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 16:2 | 29 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
5/5.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
71
01
71
B
5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
6.5/7
3
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4.5
2
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
04
07
04
07
B
B
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
H
4
1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
4.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
B
4
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5/4
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3.5/4
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
3/3.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
4/4.5
2
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
5
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
H
5
2/2.5
H
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
5.5/6
2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
7
3
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
70
121
70
121
T
T
5
2/2.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
B
4.5/5
2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
9 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
19 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
33 Ngày
Champions League Nữ
3 Ngày
Champions League Nữ
11 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày



