Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Warta Poznan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 10 | 3 | 45:29 | 52 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 26:15 | 31 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 19:14 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 12 | 6 | 16:12 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:6 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:6 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
Podbeskidzie
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 49:40 | 39 | 9 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:17 | 22 | 7 | |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 23:23 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 19:22 | 31 | 15 | 26% |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 8:10 | 12 | 15 | 15% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:12 | 19 | 8 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
03
05
03
05
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Ba Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
22
33
22
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
6 Ngày
Division 2 Ba Lan
13 Ngày
Division 2 Ba Lan
20 Ngày
Division 2 Ba Lan
5 Ngày
Division 2 Ba Lan
13 Ngày
Division 2 Ba Lan
20 Ngày



