Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Metz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 6 | 20 | 26:63 | 15 | 18 |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:23 | 10 | 17 |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 13:40 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 29 | 2 | 12 | 15 | 11:30 | 18 | 18 |
| Chủ | 14 | 1 | 7 | 6 | 5:12 | 10 | 18 |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 6:18 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Paris FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 37:45 | 35 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 22:25 | 19 | 14 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 15:20 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 18:19 | 33 | 12 | 24% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:12 | 16 | 13 | 29% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 7:7 | 17 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
23
34
23
34
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
2
T
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
2
T
Liên đoàn Pháp
01
11
01
11
H
2
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Metz | 2T 1H 6B |
| Điều khiển Paris FC | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày



