Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 3 | 5 | 62:25 | 63 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 35:10 | 34 | 2 |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 27:15 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 27:12 | 53 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 14:6 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 13:6 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 |
Nantes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 8 | 17 | 25:46 | 20 | 17 | |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 15:27 | 9 | 18 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 10:19 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 13 | 9 | 15:19 | 34 | 13 | 24% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:13 | 15 | 16 | 20% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:6 | 19 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Nantes | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
3 Ngày
UEFA Champions League
6 Ngày
VĐQG Pháp
10 Ngày
VĐQG Pháp
4 Ngày
VĐQG Pháp
9 Ngày
VĐQG Pháp
17 Ngày



