Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 35:49 | 30 | 15 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:23 | 17 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17:26 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 14 | 10 | 14:27 | 29 | 15 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:13 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:14 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Mainz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 9 | 12 | 35:44 | 33 | 10 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:18 | 17 | 14 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:26 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 16:21 | 38 | 8 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:9 | 20 | 9 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:12 | 18 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Monchengladbach | 4T 0H 6B |
| Điều khiển Mainz | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



