Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 24 | 4 | 1 | 105:27 | 76 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 56:13 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 12 | 3 | 0 | 49:14 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:6 | 16 | |
| Tất cả | 29 | 18 | 8 | 3 | 43:12 | 62 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 29:6 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:6 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 5 | 7 | 60:38 | 56 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 26:14 | 35 | 3 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 34:24 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 27:16 | 44 | 5 | 38% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 12:5 | 24 | 6 | 33% |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15:11 | 20 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
H
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
40
40
40
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
2/2.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
3
T
VĐQG Đức
40
40
40
40
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
H
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Bayern Munich | 5T 1H 0B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 4T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
3 Ngày
VĐQG Đức
6 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày



