Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Blackburn Rovers
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 43 | 12 | 12 | 19 | 38:53 | 48 | 20 |
| Chủ | 21 | 4 | 8 | 9 | 18:25 | 20 | 23 |
| Khách | 22 | 8 | 4 | 10 | 20:28 | 28 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | |
| Tất cả | 43 | 11 | 20 | 12 | 19:23 | 53 | 16 |
| Chủ | 21 | 3 | 11 | 7 | 8:13 | 20 | 23 |
| Khách | 22 | 8 | 9 | 5 | 11:10 | 33 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Coventry
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 25 | 10 | 7 | 84:42 | 85 | 1 | |
| Chủ | 21 | 15 | 4 | 2 | 43:17 | 49 | 1 | |
| Khách | 21 | 10 | 6 | 5 | 41:25 | 36 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 42 | 19 | 17 | 6 | 42:16 | 74 | 1 | 45% |
| Chủ | 21 | 7 | 10 | 4 | 19:9 | 31 | 9 | 33% |
| Khách | 21 | 12 | 7 | 2 | 23:7 | 43 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp FA
10
22
10
22
B
2.5
T
Cúp FA
01
14
01
14
B
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lewis Smith |
| Điều khiển Blackburn Rovers | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Coventry | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
15 Ngày
Hạng Nhất Anh
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
15 Ngày



