Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 39:24 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:11 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20:13 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 24:12 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:5 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:7 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Ceske Budejovice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 3 | 11 | 22:30 | 27 | 10 | |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:14 | 14 | 11 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:16 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 12:12 | 29 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:7 | 14 | 10 | 25% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
3.5/4
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày



