Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 32:32 | 30 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:10 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:22 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 14:16 | 27 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:6 | 11 | 13 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 9:10 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Opava
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:20 | 41 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 30:12 | 27 | 2 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:8 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 25:11 | 39 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 21:7 | 27 | 1 | 73% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:4 | 12 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
50
51
50
51
Giao hữu
01
81
01
81
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
71
20
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày



