Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 2 | 2 | 48:18 | 56 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 24:8 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 24:10 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:5 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 8 | 2 | 21:7 | 44 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:3 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:4 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Viktoria Zizkov
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 30:32 | 37 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 13:13 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:19 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 14:18 | 30 | 9 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 5:9 | 14 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:9 | 16 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Séc
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
40
10
40
T
2.5
T
Cúp Séc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
2/2.5
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
VĐQG Séc
12
34
12
34
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
81
20
81
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
10 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày



