Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 10 | 2 | 63:26 | 58 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 36:14 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 7 | 1 | 27:12 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 14 | 9 | 5 | 34:13 | 51 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 23:6 | 34 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:7 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 39:35 | 41 | 9 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 20:18 | 21 | 12 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:17 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 12 | 7 | 18:17 | 42 | 8 | 34% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:8 | 21 | 9 | 33% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:9 | 21 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày



