Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 6 | 17 | 32:56 | 24 | 17 |
| Chủ | 14 | 2 | 2 | 10 | 19:35 | 8 | 18 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13:21 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 9 | 12 | 18:24 | 33 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 10:15 | 13 | 16 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:9 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Gornik Leczna
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 11 | 13 | 35:49 | 26 | 16 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:22 | 16 | 15 | |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 20:27 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 8 | 14 | 14:22 | 29 | 17 | 24% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 5:11 | 13 | 17 | 20% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 9:11 | 16 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
61
20
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
15 Ngày
Division 1 Ba Lan
22 Ngày



