Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Greenock Morton
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 12 | 13 | 35:47 | 36 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 15:18 | 21 | 7 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 20:29 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 13 | 7 | 19:17 | 52 | 3 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 9:9 | 25 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 10:8 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
Queen's Park
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 12 | 12 | 34:45 | 39 | 7 | |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 16:18 | 22 | 6 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 18:27 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 15 | 9 | 17:23 | 42 | 6 | 27% |
| Chủ | 17 | 4 | 10 | 3 | 10:9 | 22 | 4 | 24% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 7:14 | 20 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
50
80
50
80
B
B
4
1.5/2
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
7 Ngày
Scotland Championship
13 Ngày
Scotland Championship
7 Ngày
Scotland Championship
13 Ngày



