Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 2 | 4 | 84:40 | 74 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 47:24 | 35 | 1 |
| Khách | 15 | 13 | 0 | 2 | 37:16 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:11 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 44:20 | 55 | 1 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:13 | 25 | 8 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 19:7 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
FC Zwolle
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 40:60 | 34 | 13 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 20:19 | 25 | 9 | |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 20:41 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 22:31 | 38 | 12 | 30% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:8 | 27 | 6 | 47% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 9:23 | 11 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
T
5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
12
17
12
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 4T 0H 1B |
| Điều khiển FC Zwolle | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
9 Ngày
VĐQG Hà Lan
17 Ngày
VĐQG Hà Lan
24 Ngày
VĐQG Hà Lan
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
17 Ngày
VĐQG Hà Lan
24 Ngày



