Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 7 | 5 | 63:28 | 64 | 2 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:11 | 36 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 27:17 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 31 | 20 | 9 | 2 | 35:8 | 69 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 22:5 | 38 | 1 |
| Khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 13:3 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 |
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 7 | 4 | 62:24 | 70 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 36:11 | 38 | 1 | |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 26:13 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 14 | 14 | 4 | 23:9 | 56 | 2 | 44% |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 13:4 | 31 | 3 | 50% |
| Khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:5 | 25 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Manchester City | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Arsenal | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày



