Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 9 | 10 | 53:41 | 48 | 6 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:20 | 23 | 12 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 30:21 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 32 | 14 | 10 | 8 | 24:18 | 52 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 12:6 | 30 | 4 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 12:12 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 10 | 7 | 57:45 | 55 | 3 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 31:19 | 33 | 3 | |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:26 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 21:16 | 46 | 8 | 34% |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 13:7 | 28 | 5 | 50% |
| Khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 8:9 | 18 | 10 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp FA
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Chelsea FC | 7T 3H 0B |
| Điều khiển Manchester United | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



