Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 7 | 9 | 43:38 | 55 | 4 |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 23:15 | 32 | 4 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 20:23 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 15 | 9 | 17:17 | 39 | 14 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 10:7 | 24 | 11 |
| Khách | 16 | 2 | 9 | 5 | 7:10 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Sunderland
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 33:36 | 46 | 11 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 23:14 | 29 | 6 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 10:22 | 17 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 17 | 9 | 10:16 | 35 | 16 | 19% |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 7:4 | 22 | 14 | 25% |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 3:12 | 13 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
04
04
04
04
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
61
21
61
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Aston Villa | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Sunderland | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Europa League
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày



