Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 43:43 | 42 | 11 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 28:24 | 26 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:19 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 22:18 | 40 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:9 | 20 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:9 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 |
Sunderland
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:35 | 40 | 13 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:14 | 26 | 9 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:21 | 14 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 10:15 | 34 | 16 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 7:4 | 21 | 13 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 3:11 | 13 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
32
72
32
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
05
16
05
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
30
51
30
51
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
Ngoại Hạng Anh
10
14
10
14
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Newcastle United | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Sunderland | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
34 Ngày
Ngoại Hạng Anh
41 Ngày
Ngoại Hạng Anh
33 Ngày
Ngoại Hạng Anh
41 Ngày



