Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leeds United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 37:48 | 32 | 15 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:20 | 22 | 13 |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 15:28 | 10 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 19:16 | 40 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:5 | 23 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:11 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Brentford
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 46:42 | 45 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 26:17 | 26 | 6 | |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 20:25 | 19 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 21:20 | 46 | 5 | 43% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 11:8 | 25 | 7 | 47% |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:12 | 21 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Leeds United | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Brentford | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
35 Ngày
Ngoại Hạng Anh
37 Ngày
Ngoại Hạng Anh
42 Ngày



