Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 35:54 | 28 | 18 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:27 | 12 | 17 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18:27 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 19:21 | 38 | 11 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:12 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 6 | 5 | 59:27 | 60 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:11 | 36 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 23:16 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | ||
| Tất cả | 29 | 20 | 7 | 2 | 34:7 | 67 | 1 | 69% |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 22:5 | 38 | 1 | 80% |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 12:2 | 29 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
4
1.5/2
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Premier League Asia Trophy
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
40
101
40
101
T
T
4.5/5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển West Ham United | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Manchester City | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



