Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 51:40 | 51 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:16 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:24 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 21:14 | 44 | 5 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 13:5 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 8:9 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Aston Villa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 6 | 8 | 39:34 | 51 | 4 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 21:15 | 29 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:19 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 13 | 9 | 15:16 | 34 | 14 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:7 | 21 | 13 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:9 | 13 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
42
00
42
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Manchester United | 7T 0H 3B |
| Điều khiển Aston Villa | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
43 Ngày
Chưa có dữ liệu.



