Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 48:39 | 48 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 26:16 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22:23 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 16:12 | 39 | 10 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 13:3 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 3:9 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Tottenham Hotspur
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 8 | 14 | 39:46 | 29 | 16 | |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:25 | 10 | 20 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:21 | 19 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | 1 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 9 | 14 | 16:26 | 27 | 17 | 21% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:14 | 13 | 19 | 20% |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 9:12 | 14 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
36
13
36
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
41
52
41
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Liverpool | 8T 0H 2B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



