Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 33:35 | 38 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 14:18 | 15 | 15 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:17 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 18:15 | 44 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:8 | 19 | 16 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:7 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Leeds United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 37:48 | 31 | 15 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:20 | 22 | 13 | |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 15:28 | 9 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 19:16 | 39 | 11 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:5 | 23 | 7 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:11 | 16 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
15
11
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
40
20
40
B
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Crystal Palace | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Leeds United | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



