Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 5 | 11 | 44:40 | 44 | 7 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:15 | 25 | 9 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 20:25 | 19 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 19:19 | 43 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 9:7 | 22 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:12 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 7 | 20 | 22:52 | 16 | 20 | |
| Chủ | 16 | 3 | 3 | 10 | 17:31 | 12 | 18 | |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 5:21 | 4 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 2 | 15 | 13 | 10:25 | 21 | 19 | 7% |
| Chủ | 16 | 2 | 8 | 6 | 9:15 | 14 | 18 | 12% |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 1:10 | 7 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Brentford | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Wolves | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
42 Ngày
Ngoại Hạng Anh
40 Ngày
Ngoại Hạng Anh
47 Ngày



