Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 7 | 3 | 59:22 | 67 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 33:9 | 35 | 2 |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 26:13 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 22:8 | 54 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 12:3 | 29 | 2 |
| Khách | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:5 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Everton
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 34:33 | 43 | 8 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:19 | 19 | 14 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 16:14 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 15:16 | 44 | 6 | 41% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 8:9 | 23 | 8 | 47% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:7 | 21 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
25
11
25
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Arsenal | 1T 4H 1B |
| Điều khiển Everton | 4T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Ngoại Hạng Anh
42 Ngày



