Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 51:24 | 50 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:8 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:16 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 16 | 7 | 2 | 27:6 | 55 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 16:4 | 29 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:2 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Fulham
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 35:37 | 34 | 12 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 22:16 | 23 | 8 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:21 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 11 | 7 | 13:13 | 32 | 14 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:6 | 21 | 9 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:7 | 11 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
40
101
40
101
T
T
4.5/5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
T
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
24
02
24
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Tierney |
| Điều khiển Manchester City | 9T 0H 1B |
| Điều khiển Fulham | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



