Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 5 | 3 | 46:17 | 53 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 28:8 | 29 | 2 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 18:9 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 17:6 | 42 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 10:2 | 25 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:4 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Sunderland
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 27:26 | 36 | 8 | |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 21:9 | 26 | 3 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:17 | 10 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 9:14 | 27 | 15 | 21% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:4 | 18 | 12 | 33% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 2:10 | 9 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp FA
11
31
11
31
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp FA
10
20
10
20
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
H
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Arsenal | 7T 0H 0B |
| Điều khiển Sunderland | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |



