Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 23:34 | 25 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:17 | 11 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 8:15 | 20 | 18 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:5 | 11 | 19 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:10 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Crystal Palace
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 24:28 | 28 | 15 | |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 11:15 | 12 | 15 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 11:10 | 35 | 6 | 39% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 5:5 | 18 | 13 | 42% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
33
20
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Crystal Palace | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



