Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 23:42 | 14 | 19 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:15 | 9 | 18 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 13:27 | 5 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 9:20 | 15 | 20 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:9 | 10 | 20 |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 4:11 | 5 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Tottenham Hotspur
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 31:29 | 27 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:14 | 9 | 17 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:15 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 13:15 | 25 | 15 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:7 | 12 | 18 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp FA
22
42
22
42
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
53
11
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Burnley | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



