Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 35:41 | 27 | 15 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:11 | 19 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 19:30 | 8 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:13 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 18:17 | 32 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:4 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:13 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 |
Liverpool
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 33:29 | 36 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:11 | 21 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:18 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 10:9 | 29 | 12 | 32% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 8:2 | 21 | 5 | 55% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:7 | 8 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
50
90
50
90
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
13
02
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Liverpool | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



