Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 31:28 | 29 | 12 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:11 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:17 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 9:16 | 20 | 17 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 13 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 2:11 | 4 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
AFC Bournemouth
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 34:40 | 26 | 15 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:11 | 19 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 18:29 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 13:16 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 17:17 | 29 | 12 | 33% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:4 | 18 | 10 | 36% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:13 | 11 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



