Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 0 | 3 | 16 | 11:40 | 3 | 20 |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 7:23 | 1 | 20 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 4:17 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 10 | 8 | 7:17 | 13 | 19 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:10 | 8 | 19 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:7 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 |
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 21:38 | 14 | 18 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:23 | 7 | 19 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:15 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 10:15 | 20 | 16 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:9 | 13 | 15 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:6 | 7 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
03
34
03
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
23
13
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Wolves | 4T 3H 3B |
| Điều khiển West Ham United | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



