Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | 14 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:12 | 17 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:12 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 14:6 | 31 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:5 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Crystal Palace
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 22:21 | 27 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:12 | 11 | 15 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:9 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 10:8 | 32 | 4 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 5:4 | 17 | 10 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:4 | 15 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Newcastle United | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Crystal Palace | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



