Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 3 | 4 | 30:23 | 39 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 15:7 | 22 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:16 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:12 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 11:12 | 21 | 15 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 10 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 4:9 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Nottingham Forest
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 3 | 11 | 18:30 | 18 | 17 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:17 | 10 | 16 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:13 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 7:13 | 16 | 18 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:5 | 10 | 17 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:8 | 6 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
33
55
33
55
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
2.5
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Aston Villa | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



