Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 2 | 14 | 9:35 | 2 | 20 |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 7:21 | 1 | 20 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:14 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:13 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 8 | 7 | 6:14 | 11 | 19 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | 7 | 19 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 0:4 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Brentford
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 22:25 | 20 | 15 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:9 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:16 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 9:13 | 21 | 9 | 38% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:4 | 14 | 9 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:9 | 7 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
03
34
03
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
42
53
42
53
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matt Donohue |
| Điều khiển Wolves | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Brentford | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



