Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 1 | 4 | 38:16 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 22:6 | 21 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:10 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:8 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 19:6 | 36 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:4 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 9:2 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 |
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 19:32 | 13 | 18 | |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:20 | 6 | 19 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:12 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:12 | 16 | 16 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 17 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
4
1.5/2
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Premier League Asia Trophy
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Tierney |
| Điều khiển Manchester City | 9T 0H 1B |
| Điều khiển West Ham United | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



