Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 25:28 | 21 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:5 | 15 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 15:23 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:14 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:11 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:9 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 1 | 12 | 18:33 | 10 | 19 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:10 | 7 | 18 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 11:23 | 3 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:14 | 0 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 7 | 8 | 7:16 | 10 | 20 | 6% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 20 | 12% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:9 | 4 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp FA
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Burnley | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



