Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 1 | 4 | 32:16 | 28 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:6 | 18 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:10 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 16:6 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:2 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Sunderland
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 18:14 | 23 | 6 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:7 | 15 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 5:6 | 17 | 11 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 15 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
T
3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
04
14
04
14
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
3
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
3.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
31
01
31
T
3
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
3
H
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
B
3
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
32
43
32
43
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Manchester City | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Sunderland | 4T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |



