Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fulham
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:17 | 17 | 15 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:14 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:5 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:4 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 1 | 4 | 27:12 | 25 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:6 | 18 | 1 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:5 | 27 | 1 | 62% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
42
40
42
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
51
21
51
B
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
21
41
21
41
B
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
H
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
3.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
24
02
24
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
3
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Fulham | 1T 3H 6B |
| Điều khiển Manchester City | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |



