Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:10 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 11:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Leeds United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:22 | 11 | 18 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 15 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:15 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:8 | 15 | 11 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 10 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
50
60
50
60
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Manchester City | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Leeds United | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



