Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 23:11 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 13 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 24:6 | 29 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 10:3 | 23 | 2 | 58% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
34
03
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
41
51
41
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
41
00
41
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Chelsea FC | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Arsenal | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



