Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 20:5 | 26 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:1 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 8:3 | 20 | 5 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:1 | 12 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:10 | 18 | 8 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:7 | 5 | 19 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:3 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:7 | 13 | 13 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 18 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Arsenal | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



