Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | 4 | 17 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:8 | 0 | 20 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 |
Manchester United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 8 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 4 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
3
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Brentford | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Manchester United | 8T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



