Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:1 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:1 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 |
Manchester City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:4 | 6 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:4 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 15 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Arsenal | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Manchester City | 7T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



