Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Crystal Palace
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Crystal Palace | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



