Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Crystal Palace | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 1T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



