Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leeds United
[ENG LCH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 29 | 13 | 4 | 95:30 | 100 | 1 |
| Chủ | 23 | 18 | 4 | 1 | 61:12 | 58 | 1 |
| Khách | 23 | 11 | 9 | 3 | 34:18 | 42 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | |
| Tất cả | 46 | 23 | 11 | 12 | 43:19 | 80 | 2 |
| Chủ | 23 | 16 | 4 | 3 | 29:6 | 52 | 1 |
| Khách | 23 | 7 | 7 | 9 | 14:13 | 28 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:2 | 15 |
Everton
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 15 | 12 | 42:44 | 48 | 13 | |
| Chủ | 19 | 5 | 9 | 5 | 26:23 | 24 | 13 | |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 16:21 | 24 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 19 | 8 | 25:16 | 52 | 9 | 29% |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 15:6 | 27 | 12 | 32% |
| Khách | 19 | 5 | 10 | 4 | 10:10 | 25 | 9 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
50
60
50
60
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
32
44
32
44
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Leeds United | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Everton | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



