Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:54 | 42 | 15 |
| Chủ | 19 | 7 | 3 | 9 | 23:28 | 24 | 14 |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 21:26 | 18 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 38 | 5 | 19 | 14 | 15:24 | 34 | 18 |
| Chủ | 19 | 3 | 9 | 7 | 9:13 | 18 | 16 |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 6:11 | 16 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 14 | 4 | 69:34 | 74 | 2 | |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 35:17 | 39 | 5 | |
| Khách | 19 | 9 | 8 | 2 | 34:17 | 35 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 20 | 13 | 5 | 33:14 | 73 | 1 | 53% |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 17:4 | 44 | 1 | 68% |
| Khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 16:10 | 29 | 3 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Manchester United | 5T 2H 2B |
| Điều khiển Arsenal | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



