Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 9 | 9 | 64:43 | 69 | 4 |
| Chủ | 19 | 12 | 5 | 2 | 35:18 | 41 | 3 |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 29:25 | 28 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:4 | 15 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 29:21 | 56 | 7 |
| Chủ | 19 | 9 | 7 | 3 | 17:8 | 34 | 6 |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 12:13 | 22 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Crystal Palace
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 51:51 | 53 | 12 | |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 24:26 | 25 | 12 | |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 27:25 | 28 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 18 | 11 | 19:24 | 45 | 13 | 24% |
| Chủ | 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | 19 | 15 | 16% |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 11:12 | 26 | 6 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Chelsea FC | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Crystal Palace | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



