Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 5 | 22 | 64:65 | 38 | 17 |
| Chủ | 19 | 6 | 3 | 10 | 35:35 | 21 | 15 |
| Khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 29:30 | 17 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | |
| Tất cả | 38 | 15 | 7 | 16 | 33:33 | 52 | 10 |
| Chủ | 19 | 8 | 3 | 8 | 16:17 | 27 | 13 |
| Khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 17:16 | 25 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Burnley
[ENG LCH-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 28 | 16 | 2 | 69:16 | 100 | 2 | |
| Chủ | 23 | 14 | 9 | 0 | 35:8 | 51 | 2 | |
| Khách | 23 | 14 | 7 | 2 | 34:8 | 49 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:4 | 16 | ||
| Tất cả | 46 | 19 | 23 | 4 | 39:12 | 80 | 1 | 41% |
| Chủ | 23 | 10 | 12 | 1 | 19:6 | 42 | 3 | 43% |
| Khách | 23 | 9 | 11 | 3 | 20:6 | 38 | 1 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Super Cup
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
14
10
14
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp FA
22
42
22
42
T
2.5/3
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
05
03
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Burnley | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



